Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
basket rummy


noun
a form of rummy using two decks of cards and four jokers;
jokers and deuces are wild;
the object is to form groups of the same rank
Syn:
canasta, meld
Derivationally related forms:
meld (for: meld)
Hypernyms:
rummy, rum
Hyponyms:
bolivia, samba


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.